Tổng Quan Tin Tức
4,71 triệu tấn sắt thép xuất khẩu trong 5 tháng — nghe ấn tượng, nhưng hãy đọc kỹ hơn
5 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 4,71 triệu tấn sắt thép, đạt kim ngạch 3,09 tỉ USD. Tính ra đơn giá bình quân khoảng 656 USD/tấn. So với cùng kỳ nhiều năm trước, đây là mức xuất khẩu đáng ghi nhận về lượng — nhưng biên lợi nhuận thực tế trên từng tấn thép xuất đi mới là câu chuyện quan trọng hơn mà không phải doanh nghiệp nào cũng đang theo dõi.
Thị trường xuất khẩu chủ lực vẫn là ASEAN, tiếp theo là EU và một số thị trường Trung Đông. Thép xây dựng, thép cuộn cán nóng (HRC), và thép mạ vẫn là ba dòng sản phẩm chiếm tỉ trọng lớn nhất trong cơ cấu xuất khẩu. Tuy nhiên, áp lực từ thép giá rẻ Trung Quốc tràn ra thị trường toàn cầu vẫn đang đè lên giá bán của doanh nghiệp Việt — đặc biệt tại các thị trường Đông Nam Á.
Bối cảnh thị trường toàn cầu không hề dễ thở
Trung Quốc đang dư thừa công suất thép ở mức 150–200 triệu tấn/năm và liên tục đẩy hàng ra ngoài với giá thấp hơn giá thành sản xuất của nhiều nước. EU đã kích hoạt cơ chế tự vệ thép (Steel Safeguard Measures) và đang xem xét thắt chặt thêm quota nhập khẩu từ ngoài khối. Mỹ giữ thuế Section 232 ở mức 25% với thép nhập khẩu. Điều này tạo ra một tình huống khá nghịch lý: lượng xuất khẩu tăng nhưng biên lợi nhuận đang bị co lại ở nhiều phân khúc.
Với SME trong ngành thép Việt Nam — nhà xuất khẩu vừa và nhỏ, đại lý phân phối, hay doanh nghiệp gia công thép xuất khẩu — đây không phải lúc để ăn mừng con số 3,09 tỉ USD mà không nhìn vào cấu trúc lợi nhuận thực tế đằng sau nó.
Nhận Định Của Hồ Alva
Cơ hội cho SME
Tôi đã làm việc với khá nhiều nhà xuất khẩu thép vừa và nhỏ khi vận hành gian hàng B2B trên Alibaba. Và tôi nhận ra một điều rõ ràng: những đơn vị kiếm được tiền thật không phải là những ai bán nhiều nhất — mà là những ai bán đúng sản phẩm cho đúng người mua ở đúng thị trường.
Cơ hội thực tế ở đây là gì? Thứ nhất, thị trường ASEAN vẫn đang hút hàng — đặc biệt Philippines, Indonesia và Thái Lan đang có nhu cầu lớn về thép xây dựng và thép kết cấu cho hạ tầng. Nếu bạn có thể chào giá cạnh tranh hơn Trung Quốc 5–8 USD/tấn và giao hàng nhanh hơn 7–10 ngày, bạn đã có lợi thế thực sự. Thứ hai, thị trường EU đang siết quota với thép Trung Quốc — tạo ra khoảng trống cho thép Việt Nam nếu bạn có đủ chứng từ xuất xứ sạch, chứng nhận EN/ISO, và không bị vướng vào điều tra chống bán phá giá. Thứ ba, thép mạ màu, thép ống đặc chủng, hay thép có gia công thêm giá trị đang có biên lợi nhuận tốt hơn đáng kể so với thép thô. Nếu bạn đang xuất thép thô và than lợi nhuận mỏng — đó không phải lỗi thị trường, đó là lỗi chiến lược sản phẩm.
Trên Alibaba, tôi từng thấy một nhà xuất khẩu thép mạ Việt Nam tăng đơn giá từ 620 USD/tấn lên 710 USD/tấn chỉ bằng cách đầu tư vào catalog sản phẩm chuyên nghiệp, video nhà máy thực tế, và chứng nhận SGS — trong vòng 6 tháng. Không thêm tấn nào, nhưng doanh thu tăng 14%. Đó mới là cách chơi khôn.
Lưu ý rủi ro
Nói thẳng: nếu bạn đang xuất thép theo kiểu “ai hỏi thì báo giá, có đơn thì giao” — bạn đang chơi trò may rủi, không phải kinh doanh xuất khẩu. Có mấy rủi ro cụ thể cần nhìn thẳng vào mặt.
Rủi ro thứ nhất là tỉ giá và thanh toán quốc tế. Đồng USD dao động mạnh trong năm 2026. Một hợp đồng ký giá 650 USD/tấn hôm nay, khi thanh toán sau 90 ngày có thể thực thu ít hơn 15–20 triệu đồng trên mỗi lô 500 tấn nếu tỉ giá biến động bất lợi. Bạn có đang hedge tỉ giá không, hay cứ để vậy và “hy vọng”?
Rủi ro thứ hai là điều tra chống bán phá giá và chống trợ cấp. EU, Mỹ, Ấn Độ đang theo dõi rất kỹ thép xuất khẩu từ Đông Nam Á — đặc biệt những lô hàng có nguyên liệu đầu vào từ Trung Quốc. Nếu sản phẩm của bạn bị điều tra và áp thuế tự vệ, toàn bộ chiến lược thị trường đó có thể sụp đổ trong vòng 6–12 tháng. Chi phí thuê luật sư thương mại quốc tế để xử lý một vụ điều tra như vậy có thể lên tới 50.000–100.000 USD — con số không nhỏ với SME.
Rủi ro thứ ba là logistics và hao phí. Cước tàu tuyến châu Á – châu Âu vẫn biến động mạnh. Phụ phí BAF, EBS, PSS cộng lại có thể làm tăng chi phí vận chuyển 15–25 USD/tấn so với báo giá ban đầu. Nếu hợp đồng của bạn là CFR hay CIF mà không có điều khoản điều chỉnh cước, bạn đang ăn cái khoản chênh lệch đó.
Rủi ro thứ tư — và tôi thấy nhiều SME hay bỏ qua nhất — là quản lý công nợ quốc tế. Thép là ngành có giá trị đơn hàng lớn, thường từ 200.000 – 1.000.000 USD/lô. Thanh toán trả chậm 60–90 ngày là chuyện bình thường. Nhưng nếu buyer phá vỡ hợp đồng hoặc thanh toán trễ mà bạn không có LC xác nhận hay bảo hiểm tín dụng xuất khẩu — bạn đang ngồi trên đống rủi ro mà không biết.
Con số 3,09 tỉ USD nghe lớn. Nhưng câu hỏi tôi muốn đặt thẳng với bạn là: trong phần xuất khẩu đó, doanh nghiệp của bạn đang nắm bao nhiêu phần trăm lợi nhuận thực, sau tất cả chi phí? Và chiến lược năm tới của bạn là gì để tăng cái tỉ lệ đó lên — chứ không chỉ tăng sản lượng?
Bạn muốn đồng hành cùng Hồ Alva?
Gia nhập cộng đồng Saigon Ladyboss — nơi những người phụ nữ bản lĩnh cùng nhau học và lớn lên.
Gia nhập Saigon Ladyboss →
